Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cản trở công lý" (1)

cản trở công lý
Tiếng Anh Cụm từObstruction of justice
Từ vựng của tôi
Hành động của anh ta bị xem là cản trở công lý.
His actions were considered obstruction of justice.

swap_horiz Từ liên quan "cản trở công lý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cản trở công lý" (1)

Hành động của anh ta bị xem là cản trở công lý.
His actions were considered obstruction of justice.